đeo đai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vương vấn, ra vẻ quyến luyến, thể hiện sự gắn bó: Hành động biểu lộ sự lưu luyến, không muốn rời xa, thường với một thái độ hoặc cử chỉ có phần cố ý để người khác thấy.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa trẻ cứ đeo đai lấy mẹ, không chịu để mẹ đi làm. (Đứa trẻ cứ vương vấn, quấn quýt lấy mẹ, không chịu để mẹ đi làm.)
- Cô ấy đeo đai bên anh ta suốt cả buổi tiệc. (Cô ấy thể hiện sự quyến luyến, đi theo bên anh ta suốt cả buổi tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đeo đai" với sắc thái tiêu cực: Đôi khi từ này mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự vương vấn, bám víu quá mức hoặc có phần giả tạo.
- Anh ta cứ đeo đai mãi với quá khứ, không thể bước tiếp. (Anh ta cứ vương vấn mãi với quá khứ, không thể bước tiếp.)
- Đừng có đeo đai ra vẻ ta đây thân thiết nữa. (Đừng có tỏ ra vẻ quyến luyến, thân thiết giả tạo nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Vương vấn (động từ): Lưu luyến, không dứt ra được. Nghĩa gần nhất với "đeo đai".
- Quấn quýt (động từ): Gần gũi, vây quanh một cách thân thiết, thường dùng với nghĩa tích cực hơn.
- Bám víu (động từ): Giữ chặt lấy, không chịu buông ra, thường do sự phụ thuộc hoặc yếu đuối.
Từ đồng nghĩa
- Lưu luyến: Giữ lại tình cảm, không nỡ rời xa.
- Quyến luyến: Gắn bó, lưu luyến không rời.
- Bịn rịn: (Từ cũ, ít dùng) Lưu luyến, quyến luyến khi chia tay.
Từ trái nghĩa
- Dứt khoát: Rõ ràng, không do dự, không lưu luyến.
- Buông bỏ: Từ bỏ, không giữ lại.
- Hờ hững: Thờ ơ, không quan tâm, không lưu luyến.
Lưu ý sử dụng
- "Đeo đai" là một từ khá cổ, ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca hoặc trong những ngữ cảnh mang tính chất văn học, biểu cảm cao.
- Từ này thường dùng để miêu tả hành vi, thái độ của con người (đeo đai lấy ai/điều gì), ít khi dùng cho sự vật.
- Vương vấn ra vẻ quyến luyến